Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajñāpāramitā, tiếng Tây Tạng shes rab kyi pha rol tu phyin pa) giữ vị trí trung tâm trong Phật giáo Đại thừa. Thuật ngữ này vừa chỉ một hệ thống kinh điển rộng lớn, vừa chỉ trí tuệ trực tiếp nhận ra Tánh Không.
Tuy nhiên, văn hệ Bát Nhã không chỉ giải thích rằng con người và hiện tượng không có tự tính. Khi được đọc qua truyền thống luận giải Ấn Độ và Tây Tạng, văn hệ này còn trình bày toàn bộ con đường chuyển hóa. Một người bình thường phát khởi Bồ Đề Tâm, kết hợp trí tuệ với từ bi, trực tiếp nhận ra Tánh Không, đi qua các địa vị Bồ Tát và cuối cùng thành tựu Phật quả.
Bài viết này trình bày mối quan hệ giữa Bát Nhã Ba La Mật Đa, năm đạo lộ và mười địa Bồ Tát. Cấu trúc chính dựa trên hệ thống học thuật Ấn Độ và Tây Tạng liên quan đến Hiện Quán Trang Nghiêm Luận, nhưng không xem cách giải thích của một tông phái Tây Tạng là quan điểm duy nhất.
Từ khóa: Bát Nhã Ba La Mật Đa, Tánh Không, Bồ Đề Tâm, năm đạo lộ, mười địa, Bồ Tát, Phật giáo Tây Tạng
Thuật ngữ Phạn ngữ Prajñāpāramitā được cấu tạo từ prajñā, nghĩa là trí tuệ phân biệt đúng bản chất của thực tại, và pāramitā, nghĩa là sự hoàn thiện hoặc khả năng đưa người tu sang bờ bên kia.
Thuật ngữ này mang ba ý nghĩa liên hệ mật thiết với nhau.
Thứ nhất, nó chỉ một hệ thống kinh điển Đại thừa. Văn hệ này bao gồm những bản kinh rất dài như Bát Nhã Một Trăm Ngàn Tụng, đồng thời cũng bao gồm những tác phẩm cô đọng như Tâm Kinh. Trong Kinh tạng Tây Tạng (Kangyur, bka’ ’gyur), phần Bát Nhã gồm nhiều bản kinh có độ dài và hình thức khác nhau, nhưng đều tập trung vào trí tuệ của Bồ Tát và Tánh Không của mọi hiện tượng.
Thứ hai, Bát Nhã Ba La Mật Đa chỉ trí tuệ được phát triển trên con đường tu tập. Ban đầu, trí tuệ này tồn tại dưới dạng hiểu biết do học tập và suy luận. Sau đó, nó trở thành kinh nghiệm thiền quán ổn định. Cuối cùng, nó trở thành sự chứng ngộ trực tiếp và không còn lệ thuộc vào khái niệm.
Thứ ba, Bát Nhã Ba La Mật Đa được nhân cách hóa thành Đức Phật Mẫu. Bát Nhã được gọi là mẹ của chư Phật vì trí tuệ trực tiếp nhận ra thực tại là điều kiện không thể thiếu để Phật quả xuất hiện.
Điều này không có nghĩa chỉ cần trí tuệ mà không cần đạo đức, từ bi hay Bồ Đề Tâm. Ý nghĩa chính xác là một người không thể thành Phật nếu vô minh về bản chất thực tại vẫn chưa được đoạn trừ.
Một người có thể đọc thuộc Tâm Kinh và giải thích câu “sắc tức thị không”. Nhưng khả năng giải thích ấy chưa phải Bát Nhã Ba La Mật Đa ở mức hoàn chỉnh. Kiến thức về Tánh Không và trực tiếp chứng ngộ Tánh Không là hai cấp độ rất khác nhau.
Truyền thống học thuật Tây Tạng thường nhận diện hai nội dung đan xen trong kinh Bát Nhã.
Nội dung hiển lộ là Tánh Không (śūnyatā, tiếng Tây Tạng stong pa nyid). Con người và mọi hiện tượng đều không sở hữu một bản chất độc lập, tự thành lập từ phía chính chúng. Chúng hiện hữu trong sự phụ thuộc vào nguyên nhân, điều kiện, thành phần, quan hệ, tên gọi và hoạt động nhận thức.
Tánh Không không phải một thực thể bí mật nằm phía sau thế giới. Nó là sự vắng mặt của kiểu tồn tại độc lập mà vô minh đã gán cho thế giới.
Nội dung ẩn tàng là cấu trúc của con đường giác ngộ. Nội dung này mô tả Bồ Tát phải phát triển những phẩm chất nào, đoạn trừ những chướng ngại nào và trải qua những cấp độ chứng ngộ nào để đạt Phật quả.
Tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất trong việc hệ thống hóa nội dung ẩn tàng là Hiện Quán Trang Nghiêm Luận (Abhisamayālaṃkāra, tiếng Tây Tạng mngon rtogs rgyan).
Theo truyền thống Tây Tạng, tác phẩm này do Đức Di Lặc truyền cho ngài Vô Trước. Tuy nhiên, một số học giả hiện đại đặt câu hỏi về niên đại và tác giả lịch sử. Vì vậy, khi viết theo tiêu chuẩn học thuật, cần nói rõ đây là sự quy thuộc theo truyền thống, không phải một dữ kiện lịch sử được mọi học giả đồng thuận.
Hiện Quán Trang Nghiêm Luận tổ chức nội dung rộng lớn của kinh Bát Nhã thành tám hiện quán và bảy mươi chủ đề. Hệ thống này trở thành một thành phần quan trọng của nền giáo dục tu viện Tây Tạng. Mục tiêu của nó là xác định người tu cần biết gì, thực hành gì, loại bỏ gì và cuối cùng thành tựu điều gì.
Hiểu Tánh Không thành hư vô là sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất.
Khi kinh Bát Nhã nói thân thể, cảm giác, nhận thức, tâm hành, ý thức, con đường tu tập và ngay cả Phật quả đều Không, kinh không nói những điều này hoàn toàn không tồn tại.
Kinh nói rằng chúng không tồn tại bằng một tự tính độc lập.
Hãy xem xét một con người.
Con người không hoàn toàn đồng nhất với thân thể. Con người cũng không chỉ là ký ức, tính cách, ý thức, địa vị xã hội hay tên gọi. Nhưng chúng ta cũng không thể tìm thấy con người ở một nơi hoàn toàn tách khỏi các yếu tố ấy.
Khái niệm “con người” được thiết lập dựa trên một tập hợp luôn thay đổi gồm thân thể, tâm thức, ký ức, quan hệ và nhiều điều kiện khác.
Con người ấy vẫn tồn tại trên phương diện quy ước. Người ấy có thể đau khổ, giữ lời hứa, gây tổn thương, thực hành bố thí, học tập và thay đổi. Điều mà sự phân tích không tìm thấy là một cái tôi bất biến đang sở hữu và điều khiển thân tâm từ phía sau.
Chính tại đây, Tánh Không và Duyên khởi soi sáng lẫn nhau.
Nếu sự vật có một bản chất cố định và hoàn toàn độc lập, chúng không thể thay đổi do nguyên nhân. Chúng cũng không thể tham gia vào quan hệ với những hiện tượng khác.
Vì sự vật Không nên chúng có thể thay đổi. Vì chúng phát sinh phụ thuộc vào điều kiện nên chúng không có tự tính.
Con đường Bồ Tát thường được trình bày thông qua hai sự tích lũy.
Sự tích lũy công đức (puṇyasaṃbhāra, tiếng Tây Tạng bsod nams kyi tshogs) bao gồm bố thí, trì giới, nhẫn nhục, từ bi, phụng sự và hồi hướng các hành động thiện lành cho sự giác ngộ.
Sự tích lũy trí tuệ (jñānasaṃbhāra, tiếng Tây Tạng ye shes kyi tshogs) được phát triển thông qua nghe học, suy ngẫm, thiền định và trực tiếp chứng ngộ Tánh Không.
Hai sự tích lũy không phải hai dự án tách rời.
Từ bi không có trí tuệ có thể trở thành cảm tính, chiếm hữu hoặc kiệt sức. Trí tuệ không có từ bi có thể biến thành một hệ thống lý luận lạnh lùng.
Bồ Tát phải kết hợp phương tiện (upāya, tiếng Tây Tạng thabs) với trí tuệ (prajñā, tiếng Tây Tạng shes rab).
Phương tiện xác định lý do người tu tìm cầu giác ngộ, đó là vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Trí tuệ nhận ra chúng sinh, đau khổ, sự trói buộc và giải thoát thực sự tồn tại theo cách nào.
Ngay cả nguyện cứu độ chúng sinh cũng phải được hiểu trong ánh sáng của Tánh Không. Nếu không, người tu có thể chấp vào ba thực thể độc lập: một người cứu độ, những chúng sinh được cứu và một hành động cứu độ có tự tính.
Bát Nhã không loại bỏ hoạt động từ bi. Nó loại bỏ sự chiếm hữu và chấp trước làm biến dạng lòng từ bi.
Năm đạo lộ (pañcamārga, tiếng Tây Tạng lam lnga) không phải năm con đường nằm trong không gian. Chúng là năm cấp độ lớn trong quá trình chuyển hóa tâm thức.
Các truyền thống Phật giáo giải thích chi tiết của năm đạo lộ theo những cách không hoàn toàn giống nhau. Phần dưới đây trình bày năm đạo lộ Đại thừa theo hệ thống học thuật Ấn Độ và Tây Tạng.
Tư lương đạo (tiếng Tây Tạng tshogs lam) bắt đầu khi một người phát khởi Bồ Đề Tâm chân thật.
Bồ Đề Tâm (tiếng Tây Tạng byang chub kyi sems) không chỉ là lòng tốt hay mong muốn có một đời sống bình an. Đó là quyết tâm đạt Phật quả trọn vẹn để có khả năng giúp đỡ tất cả chúng sinh một cách đầy đủ nhất.
Ở giai đoạn này, người tu xây dựng nền móng của con đường. Nền móng bao gồm đạo đức, lòng từ bi, khả năng tập trung, học tập giáo pháp, suy ngẫm về vô thường và hiểu Tánh Không bằng suy luận.
Tên gọi “tư lương” có thể khiến người đọc nghĩ rằng công đức là một loại tiền tệ tâm linh được tích trữ. Cách hiểu phù hợp hơn là người tu đang tập hợp những điều kiện tâm lý, đạo đức và thiền định cần thiết cho sự chứng ngộ sâu hơn.
Những thói quen cũ vẫn còn mạnh. Lợi ích cá nhân vẫn ảnh hưởng đến nhận thức và lựa chọn. Tuy nhiên, hướng đi căn bản của cuộc đời đã thay đổi.
Gia hành đạo (tiếng Tây Tạng sbyor lam) đánh dấu mức độ thiền quán sâu hơn về Tánh Không.
Sự hiểu biết lúc này không còn chỉ là một kết luận triết học. An chỉ và quán chiếu được kết hợp, giúp sự thiền định về Tánh Không trở nên ổn định và sắc bén.
Tuy nhiên, sự nhận biết này vẫn còn mang tính khái niệm. Người tu nhận ra Tánh Không thông qua một biểu tượng hoặc hình ảnh khái niệm trong tâm, chưa phải bằng nhận thức trực tiếp.
Các hệ thống truyền thống chia Gia hành đạo thành bốn giai đoạn: noãn, đỉnh, nhẫn và thế đệ nhất pháp.
Noãn được ví như cảm nhận sức nóng của ngọn lửa trước khi trực tiếp nhìn thấy lửa.
Đỉnh biểu thị mức cao nhất của sự chứng ngộ bằng khái niệm.
Nhẫn là khả năng tiếp nhận Tánh Không một cách sâu sắc mà không sợ hãi.
Thế đệ nhất pháp là khoảnh khắc hữu vi cuối cùng trước khi sự trực nhận xuất hiện.
Đây là giai đoạn cần đặc biệt thận trọng. Một người có thể hiểu Tánh Không đủ sâu để thuyết giảng thuyết phục, trong khi sự chấp ngã vi tế vẫn tiếp tục điều khiển cuộc sống. Trí thông minh triết học không đồng nghĩa với giải thoát.
Kiến đạo (tiếng Tây Tạng mthong lam) bắt đầu khi người tu trực tiếp nhận ra Tánh Không mà không thông qua khái niệm.
Đây cũng là lúc người ấy bước vào địa Bồ Tát thứ nhất và trở thành một Thánh Bồ Tát (ārya bodhisattva, tiếng Tây Tạng ’phags pa’i byang chub sems dpa’).
“Kiến” ở đây không phải nhìn thấy bằng mắt. Nó chỉ việc khoảng cách giữa mô hình trí thức về Tánh Không và kinh nghiệm trực tiếp đã được vượt qua.
Dù vậy, con đường chưa kết thúc. Trực tiếp nhận ra Tánh Không một lần không lập tức xóa bỏ tất cả thói quen cảm xúc, khuynh hướng nghiệp và chướng ngại nhận thức.
Người tu đã nhận ra thực tại, nhưng còn phải làm cho sự nhận biết ấy thấm vào toàn bộ tâm thức.
Tu đạo (tiếng Tây Tạng sgom lam) kéo dài từ địa Bồ Tát thứ hai đến địa thứ mười.
Từ thường được dịch là thiền định trong tiếng Tây Tạng còn mang ý nghĩa làm quen. Ý nghĩa này đặc biệt quan trọng ở Tu đạo.
Bồ Tát liên tục làm quen với sự trực nhận Tánh Không cho đến khi sự nhận biết ấy thấm vào toàn bộ kinh nghiệm. Những tập khí phiền não sâu kín dần được đoạn trừ. Từ bi, định lực, phương tiện thiện xảo và trí tuệ tiếp tục mở rộng.
Có thể so sánh quá trình này với việc học một ngôn ngữ. Nhìn thấy và hiểu một quy tắc ngữ pháp không có nghĩa người học đã nói lưu loát. Sự lưu loát chỉ xuất hiện qua quá trình làm quen lâu dài, cho đến khi điều từng cần cố gắng trở nên tự nhiên.
Vô học đạo (tiếng Tây Tạng mi slob lam) chính là Phật quả hoàn toàn.
“Vô học” không có nghĩa Đức Phật ngừng tiếp nhận thông tin hoặc trở nên đóng kín. Nó có nghĩa công việc chuyển hóa của con đường đã hoàn tất.
Không còn chướng ngại nào cần đoạn trừ. Không còn phẩm chất giác ngộ nào chưa được phát triển.
Trí tuệ và từ bi hoạt động không mâu thuẫn. Sự hiểu biết không còn bị che khuất. Hoạt động lợi ích chúng sinh xuất hiện tự nhiên, phù hợp với căn cơ và hoàn cảnh của từng đối tượng.
Mười địa Bồ Tát (daśabhūmi, tiếng Tây Tạng sa bcu) mô tả các cấp độ chứng ngộ bắt đầu từ Kiến đạo.
Không nên hiểu mười địa như mười chức vụ hoặc danh hiệu xã hội. Cũng không thể xác định một người thuộc địa nào chỉ dựa trên danh tiếng, sức thu hút, khả năng thuyết giảng hay những kinh nghiệm tâm linh khác thường.
Đây là bản đồ học thuật mô tả những sự chuyển hóa cực kỳ sâu sắc.
Hoan Hỷ địa (tiếng Tây Tạng rab tu dga’ ba) bắt đầu khi Bồ Tát trực tiếp nhận ra Tánh Không.
Địa này được gọi là Hoan Hỷ vì Bồ Tát biết giác ngộ không còn chỉ là một khả năng lý thuyết. Hạnh bố thí đạt mức trưởng thành đặc biệt. Bồ Tát bố thí mà không xem người cho, người nhận và vật được cho là ba thực thể độc lập.
Ly Cấu địa (tiếng Tây Tạng dri ma med pa) gắn liền với sự hoàn thiện giới hạnh.
Hành vi đạo đức ngày càng ít phụ thuộc vào quy tắc bên ngoài và ngày càng phát sinh tự nhiên từ trí tuệ cùng lòng từ bi.
“Ly Cấu” không có nghĩa người ấy trở nên hoàn hảo theo tiêu chuẩn xã hội. Nó chỉ sự thanh tịnh ở một cấp độ tâm linh rất cao.
Phát Quang địa (tiếng Tây Tạng ’od byed pa) nhấn mạnh sự hoàn thiện nhẫn nhục.
Bồ Tát có thể chịu đựng khó khăn, chống đối và thử thách mà không từ bỏ lòng từ bi. Trí tuệ tạo ra ánh sáng vì sân hận không còn che phủ nhận thức theo cách trước đây.
Diệm Huệ địa (tiếng Tây Tạng ’od ’phro can) gắn liền với tinh tấn.
Việc tu tập không còn chủ yếu được thúc đẩy bởi nghĩa vụ. Năng lượng phát sinh từ chính niềm vui của con đường. Trí tuệ được ví như ngọn lửa đốt cháy các chướng ngại vi tế hơn.
Nan Thắng địa (tiếng Tây Tạng sbyang dka’ ba) nhấn mạnh định lực.
Địa này khó bị vượt thắng vì Bồ Tát đạt sự ổn định mà những xao động mạnh mẽ không dễ phá hủy. Chân lý quy ước và chân lý tối hậu được hiểu với chiều sâu ngày càng lớn.
Hiện Tiền địa (tiếng Tây Tạng mngon du gyur pa) đặc biệt liên hệ với sự hoàn thiện trí tuệ.
Tánh Không không còn là một chủ đề riêng lẻ trong quá trình học. Nó chi phối cách Bồ Tát hiểu Duyên khởi, từ bi và hành động. Địa thứ sáu có vị trí đặc biệt trong cách Trung quán trình bày con đường.
Viễn Hành địa (tiếng Tây Tạng ring du song ba) gắn liền với phương tiện thiện xảo.
Bồ Tát đã đi rất xa khỏi những cấu trúc nhận thức lấy bản thân làm trung tâm. Hoạt động từ bi trở nên linh hoạt vì không bị giới hạn vào một phương pháp hay một hình thức văn hóa duy nhất.
Bất Động địa (tiếng Tây Tạng mi g.yo ba) được gọi như vậy vì Bồ Tát không còn bị các phiền não đã đoạn trừ ở cấp độ này làm thoái chuyển.
Hoạt động giác ngộ trở nên ngày càng ít dụng công. Bồ Tát không còn quay lại kiểu chấp ngã thông thường như người mới tu thường xuyên gặp phải.
Thiện Huệ địa (tiếng Tây Tạng legs pa’i blo gros) liên quan đến khả năng hiểu và truyền đạt giáo pháp ở mức độ cao.
Bồ Tát có thể phân biệt giáo lý, căn cơ, hệ thống tư tưởng và phương pháp với độ chính xác phi thường. Đây không chỉ là tài hùng biện. Đó là trí tuệ biết điều chỉnh phương pháp cho phù hợp với nhu cầu của từng chúng sinh.
Pháp Vân địa (tiếng Tây Tạng chos kyi sprin) là địa Bồ Tát cuối cùng trước Phật quả.
Địa này được ví với đám mây vì Bồ Tát ban mưa giáo pháp xuống chúng sinh như mây mưa nuôi dưỡng mặt đất. Những chướng ngại nhận thức còn lại được đưa đến chỗ kết thúc, chuẩn bị cho sự chuyển tiếp sang giác ngộ hoàn toàn.
Một trong những điểm triệt để nhất của Bát Nhã là không cho phép người tu biến Tánh Không thành một bản thể mới.
Con người là Không. Con đường là Không. Mười địa là Không. Trí tuệ cũng là Không. Ngay cả Phật quả cũng Không đối với sự tồn tại độc lập.
Điều này không làm con đường trở nên vô nghĩa. Ngược lại, nó bảo vệ người tu khỏi biến con đường thành một đối tượng chấp trước mới.
Ban đầu, người ta có thể chấp vào danh tính thế tục. Sau đó, sự chấp trước ấy có thể chuyển thành chấp vào danh tính của một thiền giả, học giả, Bồ Tát hoặc một người “đã hiểu Tánh Không”.
Bát Nhã áp dụng sự phân tích vào tất cả những danh tính đó.
Tánh Không luôn là sự Không của một hiện tượng cụ thể, nghĩa là hiện tượng ấy không có tự tính. Tánh Không không phải một vật chất vũ trụ, một đại ngã, một tâm thức phổ quát hoặc một khoảng trống siêu hình nằm phía sau thế giới.
Năm đạo lộ và mười địa là cấu trúc được nhiều truyền thống chấp nhận. Tuy nhiên, các tông phái Tây Tạng không giải thích mọi chi tiết giống nhau.
Các học giả Gelug thường nhấn mạnh việc xác định chính xác đối tượng cần phủ định và sự tương thích giữa chân lý quy ước với Tánh Không triệt để.
Các tư tưởng gia Sakya như Gorampa trình bày mối quan hệ giữa chân lý quy ước và chân lý tối hậu theo cách khác, đồng thời nhấn mạnh rằng thực tại tối hậu vượt khỏi các cấu trúc khái niệm.
Một số hệ thống Kagyu và Nyingma sử dụng nhiều ngôn ngữ thiền định về tính sáng tỏ của tâm. Truyền thống Jonang đặc biệt liên hệ với quan điểm Tha Không (tiếng Tây Tạng gzhan stong) khi trình bày Phật tính và thực tại tối hậu.
Đây không chỉ là sự khác biệt từ vựng. Chúng liên quan đến những bất đồng thật sự về bản chất của chứng ngộ, cách diễn tả kinh nghiệm thiền định và cách dung hòa ngôn ngữ khẳng định về Phật tính với giáo lý Tánh Không.
Vì vậy, một bài viết cẩn thận cần nói “theo cách giải thích của truyền thống này”, thay vì trình bày quan điểm của một tông phái như quan điểm thống nhất của toàn bộ Phật giáo Tây Tạng.
Cấu trúc con đường trả lời một câu hỏi lớn: nếu mọi chúng sinh đều có khả năng giác ngộ, tại sao trí tuệ và từ bi hoàn chỉnh chưa xuất hiện?
Phật giáo không trả lời rằng có một cái tôi xấu cần bị phá hủy rồi thay thế bằng một cái tôi hoàn hảo.
Vấn đề nằm ở vô minh. Vô minh được củng cố qua thói quen, cảm xúc, hành động, nghiệp và nhận thức sai lệch.
Vì các điều kiện ấy phát sinh theo Duyên khởi nên chúng cũng có thể thay đổi theo Duyên khởi.
Các giai đoạn giác ngộ mô tả quá trình thay đổi ấy.
Ban đầu, người tu nghe rằng cái tôi không cố định. Sau đó, họ phân tích tuyên bố này. Thiền định biến kết luận triết học thành nhận thức ổn định. Sự chứng ngộ trực tiếp phá vỡ một cấp độ căn bản của vô minh. Quá trình làm quen lâu dài tiếp tục chuyển hóa những tập khí còn lại.
Cuối cùng, không còn điều gì che khuất trí tuệ và từ bi.
Bản đồ này rộng lớn vì vấn đề mà nó xử lý rất sâu.
Hãy tưởng tượng một người đã tin suốt đời rằng mình có một bản chất cố định.
“Tôi là người nóng tính.”
“Tôi luôn thất bại.”
“Tôi vốn là người như vậy và không thể thay đổi.”
Những tuyên bố này tạo cảm giác rất chắc chắn. Nhưng khi quan sát kỹ, cái mà chúng ta gọi là “tôi” được cấu tạo từ thân thể, ký ức, quan hệ, thói quen, ngôn ngữ, văn hóa, lựa chọn và vô số điều kiện luôn thay đổi.
Không có một vật thể duy nhất, bất biến nằm ở trung tâm và điều khiển tất cả.
Điều đó không có nghĩa anh không tồn tại. Nó có nghĩa anh không tồn tại theo cách cứng nhắc mà anh từng tưởng tượng.
Đây là trực giác căn bản của Tánh Không.
Bát Nhã Ba La Mật Đa tiếp tục đặt câu hỏi: điều gì xảy ra nếu nhận thức này trở nên sâu hơn một ý tưởng thú vị? Điều gì xảy ra nếu nó thực sự thay đổi cách ta trải nghiệm bản thân và người khác?
Năm đạo lộ mô tả quá trình ấy.
Trước tiên, người tu quyết định rằng sự giác ngộ không chỉ phục vụ hạnh phúc cá nhân. Sau đó, họ học tập, thực hành và thiền định. Sự hiểu biết trở nên ngày càng ổn định. Theo truyền thống, đến một thời điểm, Tánh Không được trực tiếp nhận ra chứ không còn chỉ được tin hoặc suy luận.
Sau sự nhận biết trực tiếp ấy, những thói quen sâu kín tích lũy qua thời gian vẫn phải được chuyển hóa. Phật quả là khi trí tuệ và lòng từ bi không còn bị bất kỳ chướng ngại nào che phủ.
Thông điệp dành cho đời sống bình thường không phải là “không có gì quan trọng”.
Thông điệp gần như ngược lại.
Vì không có gì tồn tại một mình nên mọi thứ đều phụ thuộc vào điều kiện và quan hệ. Hành động của chúng ta quan trọng. Lời nói quan trọng. Môi trường quan trọng. Lòng từ bi quan trọng.
Sự thay đổi có thể xảy ra, nhưng nó không xảy ra vô cớ. Nó cần những nguyên nhân thích hợp.
Tánh Không mở ra cánh cửa. Con đường giác ngộ giải thích cách bước qua cánh cửa đó.
GIAO LONG MONASTERY
GIAO LONG MONASTERY
GIAO LONG MONASTERY
GIAO LONG MONASTERY