Có một phẩm tính năng lượng đặc thù mà những hành giả thuộc truyền thống Phật giáo Tây Tạng gắn liền với nữ bổn tôn Kurukulle. Đó không phải là sức mạnh mãnh liệt của một vị bổn tôn phẫn nộ, cũng không phải là ánh tĩnh quang an nhiên của một vị Phật đang thiền định. Nó giống như lực kéo của thủy triều hơn, dẫn dắt mà không cưỡng ép, thu hút mà không đòi hỏi. Mật chú OM KURUKULLE HRĪḤ SVĀHĀ chính là dấu ấn âm thanh của phẩm tính ấy, hình thái khả thính của một năng lực mà truyền thống gọi là wang hay ākarṣaṇī: hoạt động nhiếp hóa của tâm giác ngộ.
Phần lớn những người lần đầu tiếp xúc với mật chú này thường gặp nó trong bối cảnh của một mục tiêu nghi lễ cụ thể. Trong hệ thống Phật giáo Tây Tạng, pháp tu Kurukulle được xếp vào một trong Tứ Hoạt Động Giác Ngộ, cụ thể là hoạt động nhiếp hóa, dbang, có năng lực dẫn dắt chúng sinh hướng về Phật pháp, hướng về các bậc đạo sư, hướng về những nhân duyên hỗ trợ cho sự giác ngộ. Bối cảnh thực hành ấy là điều chân thật và quan trọng. Nhưng đó vẫn chưa bao trọn hết bản chất của mật chú này hay những gì nó có thể mang lại.
Bài viết này tiếp cận OM KURUKULLE HRĪḤ SVĀHĀ ở nhiều tầng chiều: ngữ pháp học, thần học, tâm lý học và thiền quán học. Mục tiêu không phải là trình bày một nghi quỹ thực hành, mà là khai mở mật chú này để những ai trì tụng nó, hoặc đơn giản chỉ mong muốn tìm hiểu về nó, có thể tiếp xúc với toàn bộ chiều sâu của nó.
Trong truyền thống Kim Cang thừa, mật chú không phải là những chuỗi từ linh thiêng được sắp đặt ngẫu nhiên. Chúng được hiểu là hình thái âm thanh nguyên sơ của các phẩm tính giác ngộ nơi bổn tôn, là khẩu thân của bổn tôn, vāk-kāya. Vì vậy, phân tích các âm tiết không phải là giản lược mật chú thành những thành phần nhỏ lẻ, mà là bước vào nó từ nhiều góc độ đồng thời.
OM là âm tiết khai mở phổ quát của truyền thống mật chú Sanskrit, hiện diện trong gần như mọi mật chú Kim Cang thừa. Âm vang của nó bao trùm ba cửa thân, khẩu và ý. Đồng thời, đó cũng là sự thanh tịnh hóa cả ba cửa, là lời thỉnh mời, và là tuyên ngôn về sự đồng nhất giữa bản tánh giác ngộ của hành giả với bổn tôn đang được trì niệm. Khi OM được xướng lên với sự hiện diện chân thật, truyền thống cho rằng trong khoảnh khắc ấy khoảng cách giữa tâm thức phàm tục và tâm giác ngộ được thu ngắn lại.
KURUKULLE là danh hiệu của chính bổn tôn, và việc danh hiệu ấy xuất hiện trong mật chú tự thân nó đã là một tuyên ngôn. Trong thực hành mật chú Kim Cang thừa, việc xướng niệm danh hiệu bổn tôn không chỉ đơn thuần là nhận diện. Nó đồng thời là sự thỉnh triệu và sự hợp nhất. Người trì tụng danh hiệu ấy không phải đang gọi đến một thực thể bên ngoài. Họ đang xác lập sự đồng nhất với chính bản tánh của bổn tôn, nhận ra nơi Kurukulle một biểu hiện của bản giác thanh tịnh nguyên sơ của chính mình hiển lộ thành lòng từ bi nhiếp hóa.
HRĪḤ là một trong những chủng tự quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống Kim Cang thừa. Đây là “bīja” của Đức Phật A Di Đà, Đức Phật Vô Lượng Quang ngự trị cõi Tịnh Độ phương Tây, đồng thời là vị đứng đầu Liên Hoa Bộ (Padma kula), bộ gia chủ quản sự chuyển hóa dục vọng và chấp thủ thành Diệu Quan Sát Trí. Kurukulle thuộc về bộ gia này. HRĪḤ cô đọng toàn bộ trường hoạt động giác ngộ của Đức A Di Đà vào trong một hình thái âm thanh duy nhất với mức độ cô đặc tối đa. Khi xuất hiện trong mật chú, một âm tiết ấy đang đảm nhiệm vai trò của cả một vũ trụ quan giác ngộ.
SVĀHĀ kết thúc mật chú bằng một trong những công thức nghi lễ cổ xưa và thâm sâu nhất của Sanskrit. Được sử dụng trong các nghi lễ hỏa cúng Vệ Đà từ rất lâu trước khi Phật giáo xuất hiện, từ này mang nhiều tầng nghĩa — từ “nguyện thành tựu”, “nguyện được thiết lập”, cho đến “kính lễ”. Trong ngữ cảnh Kim Cang thừa, nó vừa mang ý nghĩa ấn chứng vừa mang ý nghĩa phóng xuất. Mật chú đã được trì tụng, chí nguyện đã được phát khởi, và giờ đây chí nguyện ấy được phóng vào trường hoạt động giác ngộ để thành tựu mục đích của nó mà không gặp chướng ngại. SVĀHĀ là khoảnh khắc của sự buông xả.
Trong hệ thống biểu tượng học Phật giáo Tây Tạng, Kurukulle được mô tả như một thiếu nữ mười sáu tuổi với thân sắc đỏ rực rỡ, đang vũ động trong một tư thế tràn đầy năng lượng linh hoạt. Ngài có bốn tay. Trong đôi tay thứ nhất, ngài cầm cung và tên được kết hoàn toàn bằng hoa, đặc biệt là hoa utpala. Cây cung ấy luôn được giương lên, nhắm thẳng vào trái tim chúng sinh để dẫn dắt họ hướng về giải thoát. Trong đôi tay còn lại, ngài cầm móc câu và dây thòng lọng — cả hai đều là pháp khí biểu trưng cho hoạt động nhiếp hóa, có năng lực dẫn dắt tâm thức hướng về trạng thái giác ngộ.
Ngài an trụ trên một đóa sen. Dưới chân là đĩa mặt trời và một tử thi; hình ảnh sau biểu thị sự làm chủ của ngài đối với các khuynh hướng tập khí của bản ngã, cũng như khả năng chuyển hóa chính những năng lượng của dục vọng và chấp thủ — vốn thường trói buộc chúng sinh — thành nhiên liệu cho giải thoát. Ngài đeo trang sức bằng xương và chuỗi đầu người mới cắt. Biểu cảm của ngài là đại lạc, không phải phẫn nộ. Đó là một hình tượng quyền năng đồng thời chan chứa từ ái.
Trong phương diện văn bản học, Kurukulle xuất hiện nổi bật trong hệ thống Cakrasaṃvara Tantra, trong Hevajra Tantra, và trong chính bản văn chuyên biệt dành riêng cho ngài là Kurukulle Kalpa. Đại học giả Tây Tạng Taranatha vào thế kỷ XVII đã trước tác một bộ luận giải quy mô về pháp tu của ngài; cho đến nay đây vẫn là một trong những nguồn tư liệu nền tảng quan trọng nhất liên quan đến biểu tượng học và phương pháp nghi quỹ của Kurukulle. Trong các cộng đồng Tây Tạng đương đại, pháp tu của ngài được duy trì trong cả bốn truyền thống lớn, dù dòng Kagyu và Nyingma đặc biệt bảo tồn những truyền thừa phong phú về sadhana của ngài.
Nguồn: Ricksum Blon
Để hiểu Kurukulle, cần phải hiểu bộ gia của ngài. Liên Hoa Bộ, Padma kula, do Đức A Di Đà chủ trì ở phương Tây, hoạt động đặc biệt trên năng lượng của dục vọng và chấp thủ. Trong hệ thống Ngũ Phật Bộ vốn cấu thành phần lớn nền thần học Kim Cang thừa, mỗi bộ gia đều tương ứng với một phiền não, kleśa, cùng loại trí tuệ mà phiền não ấy sẽ chuyển thành khi năng lượng của nó không bị đàn áp mà được thanh tịnh hóa. Phiền não của Liên Hoa Bộ là tham ái, chấp thủ và khát cầu. Trí tuệ của bộ này là Diệu Quan Sát Trí, pratyavekṣanā-jñāna, năng lực nhận thấy từng hiện tượng với sự sáng tỏ và chính xác tuyệt đối, thấy biết mà không bám chấp.
Đó chính là nền tảng giáo nghĩa mà Kurukulle đứng trên đó. Ngài không đại diện cho một hình thức tu tập nhằm loại bỏ dục vọng. Ngài đại diện cho một pháp môn sử dụng chính năng lượng của dục vọng như lực kéo, như động lực mà khi được chuyển hướng sẽ đẩy tâm thức tiến về giác ngộ. Mũi tên hoa mà ngài nhắm vào trái tim chúng sinh không phải là vũ khí chinh phục. Nó là chất xúc tác của khát vọng được chuyển hướng về đối tượng chân thật của nó.
Đối với những hành giả đang đấu tranh với chấp thủ, với cảm giác rằng dục vọng là chướng ngại cho sự phát triển tâm linh, giáo pháp của Kurukulle mở ra một khuôn khổ hoàn toàn khác. Theo quan điểm này, vấn đề không nằm ở việc chúng ta ham muốn quá mãnh liệt. Vấn đề nằm ở việc chúng ta ham muốn sai hướng — hướng về những đối tượng không thể đem lại sự thỏa mãn, hướng về một cái ngã vốn không tồn tại như cách chúng ta tưởng tượng. Hoạt động nhiếp hóa của Kurukulle xoay chuyển quỹ đạo của dục vọng ấy, hướng nó về Phật pháp, về các bậc giác ngộ, và về chính giải thoát.
Truyền thống Phật giáo Tây Tạng xác lập bốn hoạt động giác ngộ: tức tai, zhiwa; tăng ích, gyelwa; nhiếp hóa, wang; và hàng phục hay phẫn nộ, drakpo. Mỗi hoạt động đều phục vụ lợi ích của chúng sinh, đồng thời đòi hỏi những hỗ trợ nghi lễ, bổn tôn và điều kiện môi trường đặc thù riêng biệt. Hoạt động nhiếp hóa lĩnh vực của Kurukulle không phải là thao túng hay cưỡng ép. Sự phân biệt này vô cùng quan trọng, nhưng thường xuyên bị hiểu sai bởi những người lần đầu tiếp xúc với thực hành Phật giáo Tây Tạng.
Trong ý nghĩa Kim Cang thừa, “nhiếp hóa” là dẫn dắt chúng sinh hướng về điều thực sự hỗ trợ cho sự giác ngộ của họ. Nó làm tăng năng lực nơi hành giả để thu hút những đệ tử đã sẵn sàng tiếp nhận giáo pháp, chiêu cảm những nguồn lực và nhân duyên hỗ trợ cho Phật sự, đồng thời tăng trưởng sự kết nối giữa đạo sư và đệ tử vượt qua khoảng cách của thời gian và không gian. Động cơ của pháp tu phải là bồ đề tâm tâm hướng trọn vẹn về sự giải thoát của tất cả chúng sinh không ngoại lệ. Một pháp tu được thực hiện với động cơ vị ngã sẽ tạo ra một loại nghiệp quả hoàn toàn khác.
Vì vậy, ở tầng nghĩa tinh tế nhất, mật chú OM KURUKULLE HRĪḤ SVĀHĀ không phải là lời cầu xin cho lợi ích cá nhân. Đó là một sự huấn luyện trong phẩm tính của lòng từ bi nhiếp hóa năng lực được nuôi dưỡng để trở nên chân thật hấp dẫn đối với những chúng sinh cần đến Phật pháp, không phải bằng sức lôi cuốn cá nhân hay thao lược tâm lý, mà bằng sự lan tỏa tự nhiên của một tâm thức ngày càng hướng trọn vẹn đến lợi ích của tha nhân.
Trong quan điểm Kim Cang thừa về âm thanh và tâm thức, trì tụng không phải là một hành vi cơ học. Mật chú không linh nghiệm chỉ vì các rung động âm thanh mà nó tạo ra trong môi trường vật lý, dù một số truyền thống thực sự nhấn mạnh đến tác động sinh lý của việc trì chú liên tục. Nó linh nghiệm bởi vì qua thời gian, nó dần dần khiến tâm thức của hành giả đồng nhất với phẩm tính giác ngộ mà mật chú ấy hàm chứa.
Mỗi lần trì tụng OM KURUKULLE HRĪḤ SVĀHĀ được hiểu là một khoảnh khắc mà giọng nói của hành giả trở thành dù chỉ thoáng qua và chưa hoàn toàn viên mãn chính giọng nói của Kurukulle, giọng nói của lòng từ bi nhiếp hóa. Qua hàng ngàn rồi hàng trăm ngàn biến trì tụng, điều khởi đầu như một sự đồng nhất mang tính chí nguyện dần trở thành một định hướng đã được huân tập sâu xa. Truyền thống khẳng định rằng tâm thức đã trì tụng mật chú này lâu dài sẽ bắt đầu mang trong mình phẩm tính của Kurukulle: một năng lực chân thật, vô chấp và đầy từ lực trong việc phụng sự sự giác ngộ của tha nhân.
Đó cũng là lý do vì sao thực hành mật chú trong Kim Cang thừa đòi hỏi điều được gọi là lung, tức khẩu truyền từ một vị thầy đủ phẩm chất. Không phải vì các âm tiết là điều bí mật. Bất kỳ học giả nào cũng có thể đọc thấy chúng trong vô số bản văn đã được xuất bản. Điều quan trọng của khẩu truyền nằm ở chỗ nó chuyên chở dòng truyền thừa sống động của những hành giả đã đi qua đạo lộ này, đã huấn luyện tâm mình trong phẩm tính của mật chú, và sự chứng ngộ của họ có thể bắt đầu cộng hưởng trong hệ thần kinh của hành giả thông qua sự kết nối sống động giữa đạo sư và đệ tử.
Nếu bạn là người mới bước vào thực hành Phật giáo Tây Tạng, bạn có thể gặp OM KURUKULLE HRĪḤ SVĀHĀ theo nhiều cách khác nhau: trong một buổi giảng pháp, trong một bản văn đang nghiên cứu, hay tại một pháp hội nghi lễ. Bạn có thể tự hỏi liệu việc trì tụng mật chú này mà chưa thọ quán đảnh chính thức có phù hợp hay không. Hướng dẫn phổ quát trong truyền thống là: việc trì tụng mật chú với lòng thành kính chân thật và động cơ hướng về lợi ích chúng sinh luôn mang lại công đức ở mọi cấp độ. Quán đảnh chính thức, wang, sẽ làm cho pháp tu trở nên thâm sâu hơn rất nhiều, nhưng việc chưa thọ quán đảnh không phải là chướng ngại để bắt đầu.
Nếu bạn lựa chọn bắt đầu, hãy bắt đầu bằng sự sáng tỏ trong động cơ. Trước khi trì tụng, hãy dành một khoảnh khắc để định hướng chí nguyện của mình: bạn mong muốn mang lại lợi ích cho ai? Có phẩm tính nào bạn đang nuôi dưỡng không? Có phải bạn đang mong trở nên hữu ích hơn một cách chân thật, hay mong muốn dẫn dắt thêm nhiều chúng sinh hướng về sự giác ngộ của chính họ? Hãy để chí nguyện ấy lắng sâu. Sau đó trì tụng mật chú bằng nhịp điệu tự nhiên nhất đối với bạn không vội vã cũng không kéo dài và để âm thanh lấp đầy không gian của tâm thức mà không gượng ép bất cứ điều gì.
Điều bạn có thể nhận thấy theo thời gian là một sự mềm lại. Không phải sự suy yếu, mà là sự tan giảm chân thật của lớp phòng vệ cứng chắc mà hầu hết tâm thức con người luôn dựng lên quanh chính mình. Năng lượng của Kurukulle có sức nhiếp hóa bởi vì nó thật sự rộng mở. Người trì tụng mật chú của ngài đang huấn luyện chính mình theo một nghĩa nào đó trong khả năng trở nên sẵn sàng hiện diện, sẵn sàng được tiếp cận, sẵn sàng để nỗi khổ của tha nhân thật sự chạm đến mình mà không bị lọc qua những cơ chế tự vệ vốn thường ngăn cách chúng ta với thế giới. Chính phẩm tính ấy sự rộng mở chân thật được nhiếp hóa bởi lòng từ bi làm cho một đời người trở nên thật sự hữu ích đối với tha nhân. Và đó cũng chính là điều mà mật chú cổ xưa nhỏ bé này, khi được trì tụng với sự chân thành, bắt đầu nuôi dưỡng.
Kurukulle luôn đứng trong tư thế giương cung hoa, vĩnh viễn hướng mũi tên của ngài vào trái tim chúng sinh. Đó không phải là một tư thế nhất thời. Đó là bản tánh cốt lõi của ngài. Mật chú OM KURUKULLE HRĪḤ SVĀHĀ chính là âm thanh của tư thế ấy hình thái âm thanh của một tâm giác ngộ mà toàn bộ định hướng của nó là dẫn dắt chúng sinh quay trở về với bản tánh chân thật của chính mình.
Đối với những ai trì tụng mật chú này, qua thời gian mật chú sẽ dần tái định hình hành giả theo chính hình ảnh của định hướng ấy. Đây là điều mà Kim Cang thừa muốn nói khi đề cập đến bổn tôn du già pháp thực hành đồng nhất với một hình tướng giác ngộ cho đến khi sự đồng nhất ấy trở thành sự nhận biết chân thật. Bạn không trở thành Kurukulle theo cách một diễn viên nhập vai vào nhân vật. Thông qua sự thực hành bền bỉ, bạn nhận ra rằng lòng từ bi nhiếp hóa mà ngài biểu hiện chưa từng vắng mặt trong tâm thức của chính mình. Nó chỉ bị che obscured. Mật chú dần dần loại bỏ lớp che chướng ấy, từng lần trì tụng một.
Sáu âm tiết. Bốn từ. Hàng thế kỷ truyền thừa sống động. Ở đâu đó trong truyền thống Himalaya, ngay tại khoảnh khắc này, vẫn có người đang trì tụng những âm tiết ấy trong một tu viện, nơi thất nhập thất, hay trước bàn thờ tại gia. Mật chú vẫn đang sống. Nó vẫn đang làm điều mà nó luôn làm: dẫn dắt tâm thức hướng về sự nhận ra bản tánh sâu thẳm nhất của chính mình như hoa hướng về ánh sáng, như sông ngòi hướng về đại dương, như mọi dòng tâm thức đều bị hút về giác ngộ bởi chính trọng lực sâu xa nhất của chúng.
Ghi Chú Học Thuật
GIAO LONG MONASTERY
GIAO LONG MONASTERY
GIAO LONG MONASTERY
GIAO LONG MONASTERY