Lễ Tôn Trí Thangka Đại Phật གོས་སྐུ་བཤམས་པ

Sự Khai Mở Nghi Lễ Của Đại Thangka, Thấy Là Giải Thoát
Trong Monlam Chenmo, སྨོན་ལམ་ཆེན་མོ

Trước Khi Tấm Pháp Y Được Khai Mở

Có một điều xảy ra với đám đông ngay trong khoảnh khắc trước khi đại thangka được hiển lộ. Những cuộc trò chuyện lắng xuống. Hơi thở đổi khác. Những người đã lái xe hàng giờ để đến nơi này, những người đứng trong bầu không khí lạnh giá của buổi sớm mai, những người hoàn toàn không có kiến thức chuyên môn về biểu tượng học Phật giáo Tây Tạng, tất cả đều trở nên tĩnh lặng. Có một trực giác, cổ xưa hơn cả giáo nghĩa, nhận ra sức nặng linh thiêng của khoảnh khắc ấy. Điều sắp được khai mở không phải là một vật trang trí. Đó là một sự hiện diện.

Gos-sku Shampa, theo nghĩa đen là nghi thức hiển bày thân tướng dệt bằng vải, là một trong những hành vi nghi lễ có quy mô kiến trúc kỳ vĩ nhất trong thế giới Phật giáo Tây Tạng. Những đại thangka khổng lồ, có khi cao đến hàng chục mét, được khai mở trên sườn đồi hoặc vách tu viện trong dịp Monlam Chenmo, Đại Pháp Hội Cầu Nguyện, thông qua một nghi thức đã được hoàn thiện qua nhiều thế kỷ. Chính quy mô của nó đã là một giáo huấn. Đây không phải là những pháp tượng để được nghiên cứu riêng tư. Chúng được tạo ra để được tiếp xúc bằng toàn thân, từ khoảng cách xa, trong cộng đồng, dưới bầu trời rộng mở.

Đối với những ai mới tiếp xúc với truyền thống này, câu hỏi đầu tiên gần như luôn là: vì sao lại lớn đến như vậy? Câu trả lời sẽ đưa bạn trực tiếp đến trung tâm của nhận thức luận Kim Cang thừa. Và một khi hiểu được điều ấy, bạn sẽ bắt đầu nhìn thấy không chỉ đại thangka, mà cả thế giới nghi lễ xoay quanh nó, bằng một con mắt hoàn toàn khác.

Monlam Chenmo, Đại Pháp Hội Cầu Nguyện

Monlam Chenmo, được Ngài Tsongkhapa thiết lập vào năm 1409 tại Jokhang ở Lhasa, là một trong những lễ hội tôn giáo có tổ chức lâu đời nhất còn tồn tại trên thế giới. Danh xưng này có thể được dịch là “đại nguyện” hoặc “đại cầu nguyện”, và cả hai cách dịch đều mang chiều sâu riêng. Từ Tây Tạng monlam không mang nghĩa cầu xin một vị thần bên ngoài. Nó chỉ sự nuôi dưỡng có chủ đích của chí nguyện, khát nguyện được rèn luyện và định hướng hướng về sự giải thoát và lợi lạc của toàn thể chúng sinh.

Được tổ chức vào tháng đầu tiên của lịch âm sau Tết Tây Tạng, Losar, lễ hội này theo truyền thống quy tụ hàng chục nghìn tăng sĩ để cùng trì tụng, tranh biện và thực hành chuyên sâu. Quy mô công đức tập thể được tạo ra được hiểu là lan tỏa ra toàn môi trường xung quanh, thanh tịnh hóa thế giới và hộ trì Phật pháp qua nhiều thế hệ. Nghi lễ Gos-sku Shampa diễn ra trong chính thời kỳ này như một trong những sự kiện vừa ngoạn mục về thị giác vừa hàm chứa giáo nghĩa sâu dày nhất.

“Đại Pháp Hội Cầu Nguyện không phải là sự cầu xin điều gì. Đó là sự huấn luyện tâm thức biết khởi nguyện lành, không giới hạn, không điều kiện.”

Sau biến động năm 1959, Monlam Chenmo được tái lập tại nơi lưu vong ở Dharamsala, và sau đó lan rộng đến các cộng đồng Phật giáo Tây Tạng trên toàn thế giới. Chính sự tồn tại của lễ hội này xuyên qua thời kỳ lưu vong đã là một giáo huấn: chí nguyện được nuôi dưỡng nơi những cánh đồng hội tụ ấy không thuộc về bất kỳ địa lý nào. Nó thuộc về tính liên tục của tâm nguyện.

Đại Thangka Thật Sự Là Gì

Một thangka (Tây Tạng: ཐང་ཀ) là pháp họa hoặc pháp thêu trên vải, thường mô tả một vị Phật, một vị Bồ Tát, một mandala, hoặc một cảnh tích từ Phật pháp. Những thangka dùng cho thực hành cá nhân thường có kích thước vừa phải, phù hợp với bàn thờ hay vách thất thờ. Nhưng những đại thangka được sử dụng trong Gos-sku Shampa thuộc về một phạm trù hoàn toàn khác, điều mà giới học thuật đôi khi gọi là appliqué thangkas hoặc giant display thangkas, được cấu thành từ nhiều lớp lụa, gấm và các mảng thêu ghép lại qua nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, bởi những nhóm nghệ nhân lành nghề.

Các hình tượng xuất hiện trong những đại thangka này tuân theo các quy chuẩn hình tượng học nghiêm ngặt được trình bày trong những bản văn như luận giải Vimalaprabhā và hệ quy chuẩn nghệ thuật của truyền thống Kālachakra Tantra. Mọi tỷ lệ nơi thân tướng của **Đức Phật** đều tương ứng với những tỉ số số học chính xác. Các thủ ấn, mudrās, mã hóa những trạng thái chứng ngộ đặc định. Màu sắc không phải lựa chọn mang tính thẩm mỹ mà là những khẳng định mang tính bản thể học: sắc trắng của **Đức Vairocana** là sắc trắng của chính hình thái đã được thanh tịnh hóa, chứ không phải một sở thích thiết kế.

Việc tạo tác một pháp tượng như vậy đúng theo quy chuẩn tự thân nó đã là một thiện hạnh công đức vô cùng to lớn. Những nghệ nhân thực hiện các đại thangka này được hiểu là đang tích lũy thiện nghiệp sâu dày, chứ không phải đang sản xuất một món hàng. Và pháp tượng ấy, sau khi được khai quang thông qua nghi lễ rab-ne, được hiểu là mang trong mình sự hiện diện sống động của chính bổn tôn được mô tả.

Nguồn: ཐུ་བྷོད་འཕྲིན་ལམ། Tibet Channel

Vì Sao “Thấy” Là Một Hành Động Giải Thoát

Tên gọi nghi lễ dành cho trải nghiệm chiêm bái một pháp tượng linh thiêng trong truyền thống Tây Tạng là darsana, một thuật ngữ Sanskrit được chia sẻ với truyền thống sùng kính của Ấn giáo nhưng mang cộng hưởng đặc biệt trong bối cảnh Kim Cang thừa. Darsana, theo nghĩa gần đúng, là sự chiêm ngưỡng cát tường. Đây không phải là hành vi nhìn ngắm thụ động. Đó là một hình thức tiếp xúc giữa tâm thức của người chiêm bái và năng lượng giác ngộ được mã hóa trong pháp tượng.

Nền tảng giáo lý của điều này nằm ở quan điểm Phật giáo Tây Tạng về Buddha-nature, tathāgatagarbha, tức Phật tánh, phẩm tính quang minh nền tảng của nhận biết mà mọi chúng sinh đều sở hữu không ngoại lệ. Khi một pháp tượng đã được khai quang của **Đức Phật** được chiêm bái dù chỉ trong một khoảnh khắc thành tâm, pháp tượng ấy hoạt động như một tấm gương. Phật tánh nơi người chiêm bái nhận ra, dù chỉ thoáng qua, Phật tánh phản chiếu trong pháp tượng. Sự nhận ra ấy, dù chưa hoàn toàn viên mãn, sẽ gieo xuống một vasana, một chủng tử nghiệp lực, tiếp tục chín muồi qua nhiều đời nhiều kiếp hướng đến giác ngộ viên mãn.

Đó là lý do truyền thống Tây Tạng nói đến sự “giải thoát thông qua chiêm kiến”, tönpé drolwa. Cụm từ này không phải là một phép cường điệu. Trong khuôn khổ của một tâm thức mang tính liên tục nghiệp lực qua nhiều đời sống, chỉ một khoảnh khắc tiếp xúc chân thật với một hình tượng giác ngộ cũng mang những hệ quả vượt ngoài mọi thước đo thông thường. Kích thước khổng lồ của đại thangka xuất phát trực tiếp từ logic ấy: một bề mặt linh thiêng lớn hơn tạo ra nhiều cơ hội hơn để nhiều chúng sinh cùng lúc tiếp nhận khoảnh khắc tiếp xúc đó.

“Bạn không cần hiểu biểu tượng học để tiếp nhận gia trì. Con mắt có hình thức nhận biết riêng của nó.”

Sự Khai Mở, Cấu Trúc Của Nghi Lễ

Nghi lễ Gos-sku Shampa không phải là một cuộc khai mở mang tính thông thường. Cấu trúc nghi lễ thay đổi tùy theo tu viện và dòng truyền thừa, nhưng các yếu tố cốt lõi vẫn nhất quán trong mọi truyền thống. Những thời khóa cầu nguyện trước bình minh cùng các nghi thức chuẩn bị sẽ thiết lập không gian linh thiêng cho toàn bộ pháp hội. Chư tăng trì tụng các nghi quỹ thỉnh triệu đặc định, sādhanas, cung thỉnh sự hiện diện của bổn tôn được mô tả và thỉnh mời ngài an trụ trọn vẹn trong pháp tượng. Chính quá trình tháo mở đại thangka, được thực hiện bởi các đội kéo dây dưới sự giám sát của chư vị tăng trưởng lão, cũng được xem là một hành động nghi lễ, mỗi giai đoạn hạ xuống đều đi kèm với các nghi thức cúng dường và trì tụng tương ứng.

Khi toàn bộ pháp tượng cuối cùng được hiển lộ trên sườn đồi hoặc mặt tiền tu viện, phản ứng của đám đông, một hơi thở tập thể dường như đồng loạt dâng lên, tự thân nó cũng được xem là một sự cúng dường. Tác động cảm xúc của việc bất ngờ chiêm ngưỡng hình ảnh của **Đức Phật** ở quy mô vượt xa kích thước cơ thể con người nhiều lần được xem là có ý nghĩa giải thoát học, chứ không đơn thuần là sự choáng ngợp thẩm mỹ. Ở đây, quy mô không phải là trình diễn. Quy mô là giáo huấn thông qua tỷ lệ: đây là độ lớn của tâm giác ngộ so với cảm thức bản ngã thường nhật của chúng ta.

Các phẩm cúng dường được dâng lên suốt cả ngày. Những lễ lạy được thực hiện. Việc nhiễu quanh khu vực nghi lễ là điều phổ biến. Đối với những ai đến nơi này bằng lòng thành chân thật, toàn bộ cuộc gặp gỡ ấy tự thân nó đã là một pháp thực hành hoàn chỉnh, một sự truyền trao cô đọng từ pháp tượng đến tâm thức mà truyền thống xem như tương đương với thời gian dài thiền định chính thức.

Những Giáo Huấn Được Mã Hóa Trong Nghi Lễ

Có ba giáo huấn vận hành Gos-sku Shampa ở tầng nghĩa sâu xa nhất. Giáo huấn thứ nhất là tính phổ quát của Phật tánh. Việc nghi lễ được cử hành công khai dưới bầu trời rộng mở, dành cho bất kỳ ai bất kể trình độ thực hành hay hiểu biết giáo lý, là sự biểu hiện sống động của một xác tín nền tảng trong Đại thừa và Kim Cang thừa: giải thoát không phải là đặc quyền dành riêng cho hàng tăng sĩ được đào luyện chuyên sâu. Cánh cửa luôn rộng mở. Việc thấy, một cách chân thật và rộng mở, đã đủ để gieo xuống chủng tử.

Giáo huấn thứ hai là tính bất khả phân giữa sắc tướng và tánh không. Đại thangka vô cùng rộng lớn, rực rỡ sắc màu và tinh xảo trong vật liệu cấu thành. Thế nhưng truyền thống đồng thời khẳng định rằng bổn tôn được mô tả hoàn toàn không có tự tính cố hữu, rằng pháp tượng ấy là một hiển lộ quang minh có tính quy ước nhưng rốt ráo là tánh không. Có thể đồng thời nắm giữ cả hai chân lý ấy, tiếp xúc với một điều gì đó hùng vĩ và mỹ lệ trong khi hiểu rằng ở tầng sâu nhất nó giống như cầu vồng, tự thân điều đó đã là một hình thức thực hành bất nhị. Đại thangka huấn luyện đôi mắt nhìn thấy theo cách ấy.

Giáo huấn thứ ba liên quan đến chính chí nguyện. Gos-sku Shampa diễn ra trong Monlam Chenmo, Đại Pháp Hội Đại Nguyện, không phải một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Việc chiêm bái pháp tướng của **Đức Phật** ở quy mô ấy, trong giai đoạn công đức tập thể được tăng trưởng mãnh liệt, nhằm khơi dậy bodhicitta, tức bồ đề tâm. Không chỉ là khát vọng cá nhân hướng đến giải thoát cho riêng mình, mà là đại nguyện trở thành nhân duyên của tự do cho mọi chúng sinh trong mọi cõi giới tồn tại. Đại thangka trở thành nơi quy hướng cho chí nguyện ấy, một dung diện đủ lớn để chứa đựng tầm vóc của lời thệ nguyện.

Một Cánh Cửa Không Đòi Hỏi Điều Kiện Tiên Quyết

Một trong những phẩm tính thật sự đặc biệt của Gos-sku Shampa chính là tính rộng mở dễ tiếp cận của nó. Không giống nhiều pháp tu Kim Cang thừa khác vốn đòi hỏi quán đảnh, khẩu truyền và nhiều năm chuẩn bị, việc đơn giản hiện diện trong khoảnh khắc đại thangka được khai mở đã được xem là thiện hạnh công đức và có tiềm năng giải thoát, bất kể xuất thân của người tham dự. Truyền thống nói rất rõ về điều này. Bạn không cần biết ai đang được mô tả. Bạn không cần hiểu hệ thống biểu tượng học. Điều duy nhất cần thiết là hiện diện bằng một tâm thức rộng mở và mức độ chân thành mà bạn thật sự có thể mang đến.

Đối với những người mới bước vào thực hành quán niệm, cuộc gặp gỡ với một đại thangka mở ra nhiều cánh cửa thực tiễn. Trước hết, trải nghiệm về sự kinh ngạc thẩm mỹ chân thật trong một bối cảnh linh thiêng thường làm lắng dịu dòng độc thoại tâm trí thông thường vốn khiến thiền tọa trở nên khó khăn. Tâm thức được làm lặng bởi điều gì đó lớn hơn chính nó. Sự tĩnh lặng ấy, dù chỉ thoáng qua, vẫn là một hương vị của định lực thiền quán. Thứ hai, sự nhấn mạnh của truyền thống rằng ngay cả một khoảnh khắc tiếp xúc thiện lành với pháp tượng cũng tạo ra hệ quả nghiệp lực chân thật có thể trở thành động lực mạnh mẽ cho việc tu tập: nếu chỉ một khoảnh khắc thấy biết sáng tỏ đã mang trọng lượng như vậy, thì hiệu ứng tích lũy của cả một đời sống hướng về sự sáng tỏ sẽ lớn đến mức nào?

Thứ ba, và có lẽ là điều thực tiễn nhất, Gos-sku Shampa giới thiệu cho người mới bước vào đạo lộ cái nhìn của Phật giáo Tây Tạng rằng điều linh thiêng không hề bị che giấu. Nó không chỉ có thể tiếp cận thông qua tri thức huyền mật hay những kỳ nhập thất dài lâu. Nó có thể xuất hiện, đột ngột và trọn vẹn, trên một sườn đồi vào buổi sáng lạnh giá, trong một tấm lụa phải mất cả thập kỷ để hoàn thành, trước một đám đông mà có lẽ sẽ chẳng bao giờ đồng ý với nhau về điều gì ngoại trừ việc rằng điều họ đang chứng kiến thật sự có ý nghĩa. Đây là một giáo huấn về chính bản chất của sự hiện diện linh thiêng, một giáo huấn không cần đến bất kỳ bản dịch nào.

“Đại thangka không yêu cầu bạn phải tin vào điều gì. Nó chỉ yêu cầu bạn thật sự nhìn.”

Tấm Pháp Y Được Cuộn Lại, Nhưng Có Điều Gì Đó Vẫn Còn Ở Lại

Khi ngày lễ khép lại, đại thangka được cuộn lại với chính sự cẩn trọng đã được dùng để khai mở nó. Pháp tượng được bảo hộ, cất giữ và hoàn trả vào nơi lưu trữ cho đến năm kế tiếp. Đám đông dần tản đi. Sườn đồi lại trở thành một sườn đồi bình thường. Thế nhưng truyền thống khẳng định rằng điều đã xảy ra trong những giờ phút hiển lộ ấy không thể bị xóa bỏ. Những chủng tử đã được gieo xuống. Đại nguyện được phát khởi trong Monlam Chenmo tiếp tục chín muồi trong tâm thức của tất cả những ai hiện diện nơi ấy, dù họ có hiểu điều mình đã chứng kiến hay không.

Theo nghĩa ấy, Gos-sku Shampa là một giáo huấn về tính bất hoại của thiện nguyện. Pháp khí vật chất là vô thường và luôn được gìn giữ cẩn mật. Tấm vải rồi sẽ hao mòn. Lụa rồi sẽ phai sắc. Nhưng khoảnh khắc tiếp xúc giữa một tâm thức chân thành và hình tượng của tâm giác ngộ, khoảnh khắc ấy là điều không thể hủy diệt. Truyền thống Phật giáo Tây Tạng đã duy trì nghi lễ này suốt hơn sáu thế kỷ chính bởi vì truyền thống ấy xem trọng tính bất hoại đó, và bởi vì họ hiểu rằng những khoảnh khắc như vậy, khi được nhân lên qua nhiều thế hệ và xuyên qua không gian rộng lớn của kinh nghiệm chúng sinh, chính là cách mà thế giới dần dần, kiên nhẫn, được hướng về ánh sáng.

Ghi Chú Học Thuật

  • Monlam Chenmo được sáng lập bởi Đức Je Tsongkhapa vào năm 1409 tại Lhasa, ban đầu quy tụ người tham dự từ ba đại tu viện Gelug là Ganden, Sera và Drepung. Lễ hội bị gián đoạn sau cuộc khởi nghĩa Tây Tạng năm 1959 và được tái lập tại Dharamsala vào năm 1986 dưới sự bảo trợ của Đức Đạt Lai Lạt Ma. Hiện nay lễ hội được cử hành tại các cộng đồng Phật giáo Tây Tạng trên toàn thế giới.
  • Các nguyên tắc hình tượng học chi phối việc tạo tác thangka được trình bày chi tiết trong Samaropa Sūtra và trong luận thư thế kỷ XV của Menthangpa Menla Döndrup về tỷ lệ thân tướng của **Đức Phật**. Những đại thangka kiểu appliqué được trưng bày trong các nghi lễ Gos-sku Shampa có thể đạt chiều cao ba mươi mét hoặc hơn. Trong số những ví dụ nổi tiếng còn tồn tại có các đại thangka tại Tu viện Tashilhunpo ở Shigatse và Tu viện Drepung gần Lhasa.
  • Khái niệm giải thoát thông qua chiêm kiến (tönpé drolwa) được triển khai sâu rộng trong truyền thống Terma của Nyingma và trong nhiều bộ luận nghi quỹ Kālachakra. Khái niệm này nằm trong khuôn khổ rộng lớn hơn của giáo lý Kim Cang thừa về sự giải thoát thông qua sáu giác quan, một hệ thống giáo pháp khẳng định rằng bất kỳ căn nào, nếu được định hướng đúng đắn và được nâng đỡ bởi công đức, đều có thể trở thành phương tiện dẫn đến giác ngộ.

Bài viết liên quan

GIAO LONG MONASTERY

Kurukulle Một Mật Chú Vận Hành Trong Thế Gian Như Lực Hấp Dẫn Có một phẩm tính năng lượng đặc thù mà những hành giả thuộc truyền thống Phật giáo Tây Tạng gắn liền với nữ bổn tôn Kurukulle. Đó không phải là sức mạnh mãnh liệt của một vị bổn tôn phẫn nộ, cũng

GIAO LONG MONASTERY

Nguồn: Tạp Chí Nghiên Cứu Phật Giáo Himalaya – Trình Diễn Nghi Lễ Thiêng Liêng Một Vũ Điệu Bắt Đầu Nơi Ngôn Từ Kết Thúc Dưới chân dãy Himalaya tại Bomdila, Arunachal Pradesh, mỗi năm lại diễn ra một điều gì đó cổ xưa. Những vị tăng sĩ trong các pháp phục nghi lễ tinh

GIAO LONG MONASTERY

  Bla ma’i rnal ‘byor: Khi Vị Đạo Sư Trở Thành Ngưỡng Cửa I. Luận Điểm Trung Tâm Phật giáo Tây Tạng đưa ra một mệnh đề khiến hầu hết những người bên ngoài truyền thống phải dừng lại suy nghĩ: mối quan hệ với vị thầy của mình không phải là điều chuẩn bị

GIAO LONG MONASTERY

གཏོང་ལེན་: Pháp Tu Cho Và Nhận Hít vào khổ đau của chúng sinh mà không kháng cự. Thở ra sự an dịu, công đức và tỉnh sáng. Nếu được thực hành đúng đắn, sợ hãi sẽ suy yếu và lòng từ bi trở nên vững ổn. I. Đi Ngược Dòng Bản Năng Mọi bản năng